Tháng 8 năm 1999
28
05:16:13
Thứ bảy
|
Tháng 7 (Đủ)
18
Xử thử
7 (21)
|
Năm: Kỷ Mão
Tháng: Nhâm Thân
Ngày: Nhâm Tý
Giờ: Canh Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt đức, Thiên ân, Nguyệt ân, Tứ tương, Thời đức, Dân nhật, Tam hợp, Lâm nhật, Thời âm, Phúc sinh, Thanh long, Minh phệ
Sao hung: Tử khí |
Nên: Cúng tế, cầu phúc, cầu tự, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, động thổ, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Thân, Thìn * Lục hợp: Sửu * Hình: Mão * Xung: Ngọ * Hại: Mùi |
|
|