Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 7 năm 1999
28
06:22:19
Thứ Tư
Tháng 6 (Thiếu)
16
Đại thử
6 (22)
Năm: Kỷ Mão Tháng: Tân Mùi
Ngày: Tân Tỵ
Giờ: Mậu Tý
Sao cát: Thiên ân, Nguyệt ân, Vương nhật, Dịch mã, Thiên hậu, Thời dương, Sinh khí, Phúc sinh, Ngọc đường
Sao hung: Nguyệt yếm, Địa hỏa
Nên: Cúng tế, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng
* Tam hợp: Dậu, Sửu
* Lục hợp: Thân
* Hình: Dần, Thân
* Xung: Hợi
* Hại: Dần
2 6 4
3 1 8
7 5 9
Mậu Tý
(23-1)
Kỷ Sửu
(1-3)
Canh Dần
(3-5)
Tân Mão
(5-7)
Nhâm Thìn
(7-9)
Quý Tỵ
(9-11)
Giáp Ngọ
(11-13)
Ất Mùi
(13-15)
Bính Thân
(15-17)
Đinh Dậu
(17-19)
Mậu Tuất
(19-21)
Kỷ Hợi
(21-23)
Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch
Thái Lâm Minh Di Phục Thăng Khiêm Khôn Thái Lâm Minh Di Phục
    Tháng 7 năm 1999    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
       
1
18/5
2
19
3
20
4
21
5
22
6
23
7
24
8
25
9
26
10
27
11
28
12
29
13
1/6
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
7
20
8
21
9
22
10
23
11
24
12
25
13
26
14
27
15
28
16
29
17
30
18
31
19

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới